Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: páo ㄆㄠˊ
Tổng nét: 10
Bộ: guā 瓜 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノノフ丶丶ノフフ一フ
Thương Hiệt: HOPRU (竹人心口山)
Unicode: U+74DF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bạc
Âm Nhật (onyomi): ハク (haku), ホウ (hō), ビョウ (byō)
Âm Quảng Đông: bok6, paau4

Tự hình 1

Dị thể 2