Có 1 kết quả:

qiān wǎ
Âm Pinyin: qiān wǎ
Tổng nét: 7
Bộ: wǎ 瓦 (+3 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一フフ丶ノ一丨
Thương Hiệt: MNHJ (一弓竹十)
Unicode: U+74E9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thiên ngoã
Âm Nhật (kunyomi): キログラム (kiroguramu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cin1, ngaa5

Tự hình 1

1/1

qiān wǎ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

kilowát, KW

Từ điển Trần Văn Chánh

Kilôoat (Kw). Cv. 千瓦.

Từ điển Trung-Anh

(1) kilowatt (old)
(2) single-character equivalent of 千瓦[qian1 wa3]