Có 2 kết quả:

Wèngwèng

1/2

Wèng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

surname Weng

Từ ghép 2

wèng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

vò, chum, vại, hũ

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Cái vò, cái hũ, cái vại. Cũng như chữ “úng” 甕. ◇Nguyễn Trãi 阮廌: “Úng thuật lũ khuynh mưu phụ tửu” 瓮秫屢傾謀婦酒 (Thứ vận Hoàng môn thị lang 次韻黃門侍郎) Hũ rượu nếp dốc uống luôn, nhờ vợ mưu toan.
2. (Danh) Họ “Úng”.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Vò, hũ: 酒甕 Vò rượu;
② [Wèng] (Họ) Ung.

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 甕.

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 甕|瓮[weng4]
(2) earthen jar
(3) urn

Từ điển Trung-Anh

pottery container for water, wine etc

Từ điển Trung-Anh

variant of 甕|瓮[weng4]

Từ ghép 10