Có 1 kết quả:

háo wǎ
Âm Pinyin: háo wǎ
Tổng nét: 8
Bộ: wǎ 瓦 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一フフ丶ノ一一フ
Thương Hiệt: MNHQU (一弓竹手山)
Unicode: U+74F1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (kunyomi): ミリグラム (miriguramu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: hou4, ngaa5

Tự hình 1

1/1

háo wǎ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) milliwatt (old)
(2) single-character equivalent of 毫瓦[hao2 wa3]