Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: dūn
Tổng nét: 8
Bộ: wǎ 瓦 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一フフ丶一フ丨フ
Thương Hiệt: MNPU (一弓心山)
Unicode: U+74F2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (kunyomi): トン (ton)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: deon1

Tự hình 1

Dị thể 1