Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin
Tổng nét: 13
Bộ: wǎ 瓦 (+9 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一フフ丶一ノ丨フ一一丨一一
Thương Hiệt: MNMWG (一弓一田土)
Unicode: U+7505
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (kunyomi): センチグラム (sen chiguramu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lei4, ngaa5

Tự hình 1