Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 16
Bộ: wǎ 瓦 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一一丨丨丨丨一丶丶丶丶一フフ丶
Thương Hiệt: OFMVN (人火一女弓)
Unicode: U+7512
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Nhật (onyomi): ブ (bu), ム (mu)
Âm Nhật (kunyomi): かめ (kame)
Âm Quảng Đông: mou5

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

cái nậm rượu

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Nậm đất nung để đựng rượu.

Từ điển Thiều Chửu

① Cái nậm rượu.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Nậm rượu.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bình đựng rượu.

Từ điển Trung-Anh

(1) vase
(2) jar