Có 1 kết quả:

dān
Âm Pinyin: dān
Tổng nét: 17
Bộ: wǎ 瓦 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一一フフ丶
Thương Hiệt: NRMVN (弓口一女弓)
Unicode: U+7514
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đàm
Âm Quảng Đông: daam1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

dān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

big jar