Có 1 kết quả:

béng
Âm Pinyin: béng
Unicode: U+752E
Tổng nét: 9
Bộ: yòng 用 (+4 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフノノノフ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

béng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) old variant of 甭[beng2]
(2) need not