Có 1 kết quả:

pīng
Âm Pinyin: pīng
Tổng nét: 7
Bộ: tián 田 (+2 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一一フ
Thương Hiệt: LWMVS (中田一女尸)
Unicode: U+7539
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phinh
Âm Nhật (onyomi): ヘイ (hei), ビョウ (byō)
Âm Nhật (kunyomi): せわ.しい (sewa.shii)
Âm Quảng Đông: ping1

Tự hình 4

Dị thể 1

1/1

pīng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

chivalrous knight