Có 1 kết quả:

tián
Âm Pinyin: tián
Unicode: U+7551
Tổng nét: 9
Bộ: tián 田 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

tián

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. đất hạn
2. họ Điền

Từ điển Trung-Anh

(1) used in Japanese names with phonetic value hatake, bata etc
(2) dry field (i.e. not paddy field)

Từ ghép 1