Có 1 kết quả:

bì diǎn

1/1

bì diǎn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) graduation ceremony
(2) (Tw) (coll.) to graduate
(3) abbr. for 畢業典禮|毕业典礼[bi4 ye4 dian3 li3]