Có 2 kết quả:

Âm Pinyin: ,
Unicode: U+7563
Tổng nét: 11
Bộ: tián 田 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶一丨フ一丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. trả lời
2. báo đáp

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “đáp” 答.

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ đáp 答.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 答 (bộ 竹).