Có 1 kết quả:

lüè

1/1

lüè

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. qua loa, sơ sài
2. mưu lược

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “lược” 略.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 略.

Từ điển Trung-Anh

variant of 略[lu:e4]

Từ ghép 2