Có 2 kết quả:

Shē
Âm Pinyin: Shē,
Unicode: U+7572
Tổng nét: 12
Bộ: tián 田 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶一一丨ノ丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

Shē

giản thể

giản thể

Từ điển Trung-Anh

cultivated field

Từ ghép 3