Có 1 kết quả:

dié
Âm Pinyin: dié
Unicode: U+7589
Tổng nét: 20
Bộ: tián 田 (+15 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一丶フフフ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

dié

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 疊|叠[die2]