Có 2 kết quả:

gānggōng
Âm Pinyin: gāng, gōng
Tổng nét: 8
Bộ: nǐ 疒 (+3 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一一丨一
Thương Hiệt: KM (大一)
Unicode: U+7598
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cương, giang, xoang
Âm Quảng Đông: gong1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

gāng

phồn thể

Từ điển phổ thông

lỗ đít, hậu môn

Từ điển trích dẫn

1. § Cũng như chữ “giang” 肛.

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ giang 肛.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 肛 (bộ 肉).

Từ điển Trung-Anh

(1) rectal prolapse
(2) variant of 肛[gang1]

Từ điển trích dẫn

1. § Cũng như chữ “giang” 肛.