Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin:
Tổng nét: 9
Bộ: nǐ 疒 (+4 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一ノ丶フ丶
Thương Hiệt: KHIO (大竹戈人)
Unicode: U+75BA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ホウ (hō), ヘン (hen)
Âm Nhật (kunyomi): やせ.る (yase.ru)
Âm Quảng Đông: fat6

Tự hình 1

Dị thể 1