Có 1 kết quả:

xiāo
Âm Pinyin: xiāo
Tổng nét: 12
Bộ: nǐ 疒 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一ノ丶一丨丶ノ丨フ一一
Thương Hiệt: KFB (大火月)
Unicode: U+75DF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tiêu
Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): づつう (zutsū)
Âm Quảng Đông: siu1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

xiāo

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Bệnh nhức đầu.
2. (Danh) § Xem “tiêu khát” 痟渴.
3. (Tính) Suy kém.