Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: sòu
Unicode: U+7636
Tổng nét: 16
Bộ: nǐ 疒 (+11 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一一丨フ一丨ノ丶ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1