Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin
Tổng nét: 16
Bộ: nǐ 疒 (+11 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丶
Thương Hiệt: KCPI (大金心戈)
Unicode: U+7639
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): チョウ (chō)
Âm Nhật (kunyomi): くる.う (kuru.u)

Tự hình 1