Có 1 kết quả:

fā huī

1/1

fā huī

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to display
(2) to exhibit
(3) to bring out implicit or innate qualities
(4) to express (a thought or moral)
(5) to develop (an idea)
(6) to elaborate (on a theme)

Một số bài thơ có sử dụng