Có 1 kết quả:

bái tāng

1/1

bái tāng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) clear soup
(2) white broth, also called 奶湯|奶汤[nai3 tang1]
(3) decoction of chrysanthemum, liquorice and certain other herbs