Có 1 kết quả:

Bǎi lì tián

1/1

Bǎi lì tián

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Baileys Irish Cream (brand of alcoholic drink)
(2) see also 百利甜酒[Bai3 li4 Tian2 jiu3]