Có 1 kết quả:

bǎi nián shù rén

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) It takes ten years to nurture a tree, but a hundred years to train a man (idiom)
(2) fig. a good education program takes a long time to develop
(3) cf. 十年樹木,百年樹人|十年树木,百年树人