Có 2 kết quả:

Bǎi sèBò sè

1/2

Bǎi sè

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Baise prefecture level city in Guangxi
(2) former pr. [Bo2 se4]

Bò sè

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Bose or Baise prefecture level city in Guangxi