Có 1 kết quả:

xīng
Âm Pinyin: xīng
Tổng nét: 18
Bộ: bái 白 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一一一丨一
Thương Hiệt: HAHAG (竹日竹日土)
Unicode: U+76A8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): セイ (sei), ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): ほし (hoshi)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

xīng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 星[xing1]