Có 2 kết quả:

chōngzhōng
Âm Pinyin: chōng, zhōng
Tổng nét: 9
Bộ: mǐn 皿 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨丨フ丨丨一
Thương Hiệt: LBT (中月廿)
Unicode: U+76C5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chung, trung
Âm Nôm: chung, trung
Âm Nhật (onyomi): チュウ (chū), ジュ (ju)
Âm Nhật (kunyomi): むな.しい (muna.shii)
Âm Quảng Đông: zung1

Tự hình 3

Dị thể 1

1/2

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Chén nhỏ, cốc nhỏ. ◎Như: “trà chung” 茶盅 chén trà, “tửu chung” 酒盅 cốc rượu.
2. (Danh) Lượng từ. Đơn vị dùng cho dung lượng chất lỏng. ◎Như: “nhất chung hảo tửu” 一盅好酒 một chén rượu ngon.

zhōng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. đồ chưa đựng gì
2. cái chén nhỏ

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Chén nhỏ, cốc nhỏ. ◎Như: “trà chung” 茶盅 chén trà, “tửu chung” 酒盅 cốc rượu.
2. (Danh) Lượng từ. Đơn vị dùng cho dung lượng chất lỏng. ◎Như: “nhất chung hảo tửu” 一盅好酒 một chén rượu ngon.

Từ điển Thiều Chửu

① Cái đồ không (bỏ không chưa đựng gì).
② Cái chén nhỏ.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Cốc nhỏ, chén: 酒盅 Cốc rượu; 茶盅 Chén (cốc) uống nước; 斟一盅酒 Rót một cốc rượu;
② (văn) Đồ đựng để không (chưa đựng gì).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái chén uống rượu — Trống rỗng, không có gì.

Từ điển Trung-Anh

(1) handleless cup
(2) goblet

Từ ghép 4