Có 1 kết quả:

máng rén mō xiàng

1/1

máng rén mō xiàng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) blind people touch an elephant (idiom, from Nirvana sutra 大般涅槃經|大般涅盘经[da4 ban1 Nie4 pan2 jing1]); fig. unable to see the big picture
(2) to mistake the part for the whole
(3) unable to see the wood for the trees