Có 1 kết quả:

xiàng jī

1/1

xiàng jī

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) at the opportune moment
(2) as the circumstances allow
(3) abbr. for 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1]

Một số bài thơ có sử dụng