Có 2 kết quả:

méi mù ㄇㄟˊ ㄇㄨˋméi mu ㄇㄟˊ

1/2

méi mù ㄇㄟˊ ㄇㄨˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) general facial appearance
(2) features
(3) arrangement
(4) sequence of ideas
(5) logic (of writing)
(6) rough sketch or general idea of things

Một số bài thơ có sử dụng

méi mu ㄇㄟˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) progress
(2) prospect of solution
(3) sign of positive outcome

Một số bài thơ có sử dụng