Có 1 kết quả:

xuàn yùn

1/1

xuàn yùn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) vertigo
(2) dizziness
(3) fainting
(4) feeling of swaying, head spinning, lack of balance or floating (e.g. from a stroke)
(5) Taiwan pr. [xuan4 yun1]