Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tra theo âm Hán Việt
Tổng nét: 11
Bộ: mù 目 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一丨丨一一一
Thương Hiệt: BUSJ (月山尸十)
Unicode: U+7732
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhị
Âm Quảng Đông: nei6, ngaak1, ngak1

Tự hình 1