Có 2 kết quả:

kuí

1/2

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Ngang trái, khác biệt, xa lìa. § Cũng như “khuê” 暌.
2. (Tính) Dáng trừng mắt, dương mắt. ◎Như: “khuê khuê” 睽睽 dáng nhìn trừng trừng, dương mắt.
3. (Danh) Một quẻ trong “Dịch Kinh” 易經, tượng cho sự ngang trái, quai dị.

kuí

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

ngang trái, mâu thuẫn nhau

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Ngang trái, khác biệt, xa lìa. § Cũng như “khuê” 暌.
2. (Tính) Dáng trừng mắt, dương mắt. ◎Như: “khuê khuê” 睽睽 dáng nhìn trừng trừng, dương mắt.
3. (Danh) Một quẻ trong “Dịch Kinh” 易經, tượng cho sự ngang trái, quai dị.

Từ điển Thiều Chửu

① Ngang trái, ngang trái không thân với nhau gọi là khuê.
② Khuê khuê 睽睽 nhìn trừng trừng, dương mắt.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Như 暌 (bộ 日);
② Trái ngược;
③ 【睽睽】khuê khuê [kuíkuí] Trố mắt nhìn, giương mắt nhìn, nhìn trừng trừng: 衆目睽睽 Mọi người đều trố mắt nhìn theo.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Mắt lác ( lé ) — Một âm khác là Quý.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Giương mắt, trợn mắt lên. Cũng nói Quý tuy 睽睢 — Một âm là Khuê. Xem Khuê.

Từ điển Trung-Anh

(1) separated
(2) stare

Từ ghép 8