Có 1 kết quả:

xiā
Âm Pinyin: xiā
Tổng nét: 15
Bộ: mù 目 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
Thương Hiệt: BUJQR (月山十手口)
Unicode: U+778E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hạt
Âm Nôm: hạt
Âm Nhật (onyomi): カツ (katsu)
Âm Nhật (kunyomi): めくら (mekura), かため (katame)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: hat6

Tự hình 2

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

xiā

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

mù loà

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Mù, nhìn không thấy. ◎Như: “nhãn hạt liễu” 眼瞎了 mắt mù rồi.
2. (Tính) Bị mù. ◎Như: “hạt miêu” 瞎貓 mèo mù.
3. (Danh) Người mù lòa.
4. (Phó) Bừa bãi, mù quáng, lung tung. ◎Như: “hạt xả” 瞎扯 nói lung tung, “hạt thao tâm” 瞎操心 chăm lo mù quáng.

Từ điển Thiều Chửu

① Mù loà.
② Nhắm một mắt. Tục gọi kẻ mù là hạt tử 瞎子.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Mù, lòa, chột, đui mù, hỏng mắt: 他瞎了左眼 Anh ấy đã hỏng (mù) mắt trái; 這小孩從小就瞎 Em này bị mù từ bé;
② Mù quáng, càn dỡ, tầm bậy vô lí, bừa bãi: 瞎花錢 Tiêu tiền bừa bãi; 她只是瞎着急 Cô ấy chỉ lo hão lo huyền; 瞎指揮 Chỉ huy tầm bậy; 這團線全被弄瞎了 Cuốn chỉ này đã bị rối bung;
③ (văn) Nhắm một mắt.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nhắm một mắt lại — Chột. Mù một mắt — Mù cả hai mắt — Mù quáng, thiếu suy nghĩ.

Từ điển Trung-Anh

(1) blind
(2) groundlessly
(3) foolishly
(4) to no purpose

Từ ghép 42