Có 1 kết quả:

qióng
Âm Pinyin: qióng
Tổng nét: 15
Bộ: mù 目 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨丨一一丨一丨フ一ノフノ丶
Thương Hiệt: WLGRV (田中土口女)
Unicode: U+778F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quỳnh
Âm Quảng Đông: king4

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

qióng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to gaze in terror
(2) lonely