Có 1 kết quả:

ài
Âm Pinyin: ài
Unicode: U+77B9
Tổng nét: 18
Bộ: mù 目 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶丶ノ丶フ丶フ丶丶ノフ丶
Thương Hiệt: BUBBE (月山月月水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

ài

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 曖|暧[ai4]