Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: chēng, zhèng
Unicode: U+77C3
Tổng nét: 19
Bộ: mù 目 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一丶丶フ丶フ丶丶丨フ丨丨一一丨
Thương Hiệt: BUJPN (月山十心弓)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1