Có 3 kết quả:

Shídànshí

1/3

Shí

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

surname Shi

Từ ghép 149

Huáng Shí gōng 黃石公Huáng Shí gōng 黄石公Huáng Shí gōng Sān lüè 黃石公三略Huáng Shí gōng Sān lüè 黄石公三略Jiāng Shí nián 姜石年Jiāng Shí nián 薑石年Jiù shí qì Shí dài 旧石器时代Jiù shí qì Shí dài 舊石器時代Lóng mén Shí kū 龍門石窟Lóng mén Shí kū 龙门石窟Luó sāi tǎ Shí bēi 罗塞塔石碑Luó sāi tǎ Shí bēi 羅塞塔石碑Mài jī Shān Shí kū 麥積山石窟Mài jī Shān Shí kū 麦积山石窟Shí chéng 石城Shí chéng xiàn 石城县Shí chéng xiàn 石城縣Shí chuān 石川Shí dìng 石碇Shí dìng xiāng 石碇乡Shí dìng xiāng 石碇鄉Shí Fǎng 石舫Shí fēng qū 石峰区Shí fēng qū 石峰區Shí gāng 石冈Shí gāng 石岡Shí gāng xiāng 石冈乡Shí gāng xiāng 石岡鄉Shí Gǎng 石岗Shí Gǎng 石崗Shí guǎi qū 石拐区Shí guǎi qū 石拐區Shí hé zǐ 石河子Shí hé zǐ shì 石河子市Shí Hǔ 石虎Shí jiā zhuāng 石家庄Shí jiā zhuāng 石家莊Shí jiā zhuāng dì qū 石家庄地区Shí jiā zhuāng dì qū 石家莊地區Shí jiā zhuāng Shì 石家庄市Shí jiā zhuāng Shì 石家莊市Shí jǐng 石井Shí jǐng shān 石景山Shí jǐng shān qū 石景山区Shí jǐng shān qū 石景山區Shí jǔ shān 石咀山Shí jǔ shān qū 石咀山区Shí jǔ shān qū 石咀山區Shí jǔ shān shì 石咀山市Shí Lè 石勒Shí lín 石林Shí lín fēng jǐng qū 石林風景區Shí lín fēng jǐng qū 石林风景区Shí lín xiàn 石林县Shí lín xiàn 石林縣Shí lín Yí zú Zì zhì xiàn 石林彝族自治县Shí lín Yí zú Zì zhì xiàn 石林彞族自治縣Shí lóng 石龍Shí lóng 石龙Shí lóng qū 石龍區Shí lóng qū 石龙区Shí lóu 石楼Shí lóu 石樓Shí lóu xiàn 石楼县Shí lóu xiàn 石樓縣Shí mén 石門Shí mén 石门Shí mén xiàn 石門縣Shí mén xiàn 石门县Shí mén xiāng 石門鄉Shí mén xiāng 石门乡Shí mián 石棉Shí mián xiàn 石棉县Shí mián xiàn 石棉縣Shí píng 石屏Shí píng xiàn 石屏县Shí píng xiàn 石屏縣Shí qì Shí dài 石器时代Shí qì Shí dài 石器時代Shí qiān 石阡Shí qiān xiàn 石阡县Shí qiān xiàn 石阡縣Shí qú 石渠Shí qú gé 石渠閣Shí qú gé 石渠阁Shí qú gé yì 石渠閣議Shí qú gé yì 石渠阁议Shí qú xiàn 石渠县Shí qú xiàn 石渠縣Shí quán 石泉Shí quán Xiàn 石泉县Shí quán Xiàn 石泉縣Shí shī 石狮Shí shī 石獅Shí shī shì 石狮市Shí shī shì 石獅市Shí shǒu 石首Shí shǒu shì 石首市Shí tái 石台Shí tái 石臺Shí tái xiàn 石台县Shí tái xiàn 石臺縣Shí tàn jì 石炭紀Shí tàn jì 石炭纪Shí tàn jǐng 石炭井Shí tàn jǐng qū 石炭井区Shí tàn jǐng qū 石炭井區Shí Tāo 石涛Shí Tāo 石濤Shí tián 石田Shí tián Fāng fū 石田芳夫Shí tou Jì 石头记Shí tou Jì 石頭記Shí yóu Huàn Shí pǐn Xiàng mù 石油换食品项目Shí yóu Huàn Shí pǐn Xiàng mù 石油換食品項目Shí yóu Shū chū guó Zǔ zhī 石油輸出國組織Shí yóu Shū chū guó Zǔ zhī 石油输出国组织Shí Yù kūn 石玉昆Shí yuán Shèn tài láng 石原慎太郎Shí zhù 石柱Shí zhù Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn 石柱土家族自治县Shí zhù Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn 石柱土家族自治縣Shí zhù xiàn 石柱县Shí zhù xiàn 石柱縣Shí zuǐ shān 石嘴山Shí zuǐ shān qū 石嘴山区Shí zuǐ shān qū 石嘴山區Shí zuǐ shān shì 石嘴山市Wàng fū Shí 望夫石Xīn shí qì Shí dài 新石器时代Xīn shí qì Shí dài 新石器時代Xuě fó lóng Shí yóu Gōng sī 雪佛龍石油公司Xuě fó lóng Shí yóu Gōng sī 雪佛龙石油公司Yún gāng Shí kū 云冈石窟Yún gāng Shí kū 雲岡石窟Zhōng guó Hǎi yáng Shí yóu Zǒng gōng sī 中国海洋石油总公司Zhōng guó Hǎi yáng Shí yóu Zǒng gōng sī 中國海洋石油總公司Zhōng guó Shí huà 中国石化Zhōng guó Shí huà 中國石化Zhōng guó Shí yóu hé Huà xué Gōng yè Xié huì 中国石油和化学工业协会Zhōng guó Shí yóu hé Huà xué Gōng yè Xié huì 中國石油和化學工業協會Zhōng guó Shí yóu Huà gōng Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī 中国石油化工股份有限公司Zhōng guó Shí yóu Huà gōng Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī 中國石油化工股份有限公司Zhōng guó Shí yóu Tiān rán qì Jí tuán Gōng sī 中国石油天然气集团公司Zhōng guó Shí yóu Tiān rán qì Jí tuán Gōng sī 中國石油天然氣集團公司Zhōng shí qì Shí dài 中石器时代Zhōng shí qì Shí dài 中石器時代Zhōng Shí yóu Chuān dōng Zuàn tàn Gōng sī 中石油川东钻探公司Zhōng Shí yóu Chuān dōng Zuàn tàn Gōng sī 中石油川東鑽探公司

dàn

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đá. ◎Như: “hoa cương thạch” 花岡石 đá hoa cương.
2. (Danh) Bia, mốc. ◎Như: “kim thạch chi học” 金石之學 môn khảo về các văn tự ở chuông, đỉnh, bia, mốc. ◇Sử Kí 史記: “Nãi toại thượng Thái Sơn, lập thạch” 乃遂上泰山, 立石 (Tần Thủy Hoàng bổn kỉ 秦始皇本紀) Rồi lên núi Thái Sơn dựng bia đá.
3. (Danh) Kim đá, để tiêm vào người chữa bệnh. ◇Chiến quốc sách 戰國策: “Biển Thước nộ nhi đầu kì thạch” 扁鵲怒而投其石 (Tần sách nhị 秦策二) Biển Thước giận, ném kim đá xuống.
4. (Danh) Tiếng “thạch”, một tiếng trong bát âm.
5. (Danh) Lượng từ. (1) Đơn vị dung lượng thời xưa: 10 đấu hay 100 thưng là một “thạch”. (2) Đơn vị trọng lượng thời xưa: 120 cân là một “thạch”. § Cũng đọc là “đạn”.
6. (Danh) Họ “Thạch”.
7. (Tính) Không dùng được, chai, vô dụng. ◎Như: “thạch điền” 石田 ruộng không cầy cấy được, “thạch nữ” 石女 con gái không sinh đẻ được.
8. (Động) Bắn đá.

Từ điển Thiều Chửu

① Ðá.
② Thạch (tạ), đong thì 100 thưng gọi là một thạch, cân thì 120 cân gọi là một thạch.
③ Các thứ như bia, mốc đều gọi là thạch, khảo về các văn tự ở chuông, đỉnh, bia, mốc gọi là kim thạch chi học 金石之學.
④ Cái gì không dùng được cũng gọi là thạch, như thạch điền 石田 ruộng không cầy cấy được, 'thạch nữ 石女 con gái không đủ bộ sinh đẻ.
⑤ Tiếng thạch, một tiếng trong bát âm.
⑥ Thuốc chữa, dùng đá để tiêm vào người chữa bệnh.
⑦ Bắn đá ra.
⑧ Lớn, bền.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Đá: 石灰石 Đá vôi; 石碑 Bia đá;
② Khắc đá: 金石 Câu khắc (câu ghi) trên bia đá hoặc đồ đồng;
③ (văn) Bia, mốc: 金石之學 Khoa nghiên cứu các văn tự ở chuông, đỉnh, bia, mốc;
④ (văn) Không dùng được, chai, vô dụng: 石田 Ruộng không cày cấy được, ruộng chai; 石女 Con gái không đẻ được, phụ nữ hiếm muộn;
⑤ (văn) Tiếng thạch (một trong bát âm thời xưa);
⑥ (văn) Bắn đá ra;
⑦ (văn) Lớn, bền;
⑧ (văn) Thuốc chữa bệnh dùng đá tiêm vào;
⑨ [Shí] (Họ) Thạch. Xem 石 [dàn].

Từ điển Trần Văn Chánh

① Thạch, tạ (1. đơn vị đo dung tích khô thời xưa, bằng mười đấu hoặc 100 thưng; 2. đơn vị đo trọng lượng thời xưa, bằng 120 cân, tương đương với 120 pao thời nay). Xem 石 [shí].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đá — Hòn đá. Tảng đá — Tên một bộ chữ Hán.

Từ điển Trung-Anh

(1) dry measure for grain equal to ten dou 斗
(2) ten pecks
(3) one hundred liters

Từ ghép 2

shí

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. đá
2. tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đá. ◎Như: “hoa cương thạch” 花岡石 đá hoa cương.
2. (Danh) Bia, mốc. ◎Như: “kim thạch chi học” 金石之學 môn khảo về các văn tự ở chuông, đỉnh, bia, mốc. ◇Sử Kí 史記: “Nãi toại thượng Thái Sơn, lập thạch” 乃遂上泰山, 立石 (Tần Thủy Hoàng bổn kỉ 秦始皇本紀) Rồi lên núi Thái Sơn dựng bia đá.
3. (Danh) Kim đá, để tiêm vào người chữa bệnh. ◇Chiến quốc sách 戰國策: “Biển Thước nộ nhi đầu kì thạch” 扁鵲怒而投其石 (Tần sách nhị 秦策二) Biển Thước giận, ném kim đá xuống.
4. (Danh) Tiếng “thạch”, một tiếng trong bát âm.
5. (Danh) Lượng từ. (1) Đơn vị dung lượng thời xưa: 10 đấu hay 100 thưng là một “thạch”. (2) Đơn vị trọng lượng thời xưa: 120 cân là một “thạch”. § Cũng đọc là “đạn”.
6. (Danh) Họ “Thạch”.
7. (Tính) Không dùng được, chai, vô dụng. ◎Như: “thạch điền” 石田 ruộng không cầy cấy được, “thạch nữ” 石女 con gái không sinh đẻ được.
8. (Động) Bắn đá.

Từ điển Trung-Anh

(1) rock
(2) stone
(3) stone inscription
(4) one of the eight ancient musical instruments 八音[ba1 yin1]

Từ ghép 539

Āī ěr jīn dà lǐ shí 埃尔金大理石Āī ěr jīn dà lǐ shí 埃爾金大理石ān rú pán shí 安如磐石ān shí liú 安石榴bái bān hēi shí bī 白斑黑石鵖bái hóu shí bī 白喉石鵖bái liú shí 白榴石bái shí lá zi 白石砬子bái yún shí 白云石bái yún shí 白雲石bān qǐ shí tou zá zì jǐ de jiǎo 搬起石头砸自己的脚bān qǐ shí tou zá zì jǐ de jiǎo 搬起石頭砸自己的腳bān shí tou zá zì jǐ de jiǎo 搬石头砸自己的脚bān shí tou zá zì jǐ de jiǎo 搬石頭砸自己的腳bàn jiǎo shí 絆腳石bàn jiǎo shí 绊脚石bǎo shí 宝石bǎo shí 寶石bēi shí 碑石biān shí 砭石bīng jīng shí 冰晶石Bīng zhōu shí 冰洲石cǎi shí chǎng 採石場cǎi shí chǎng 采石场cǎo shí cán 草石蚕cǎo shí cán 草石蠶cháng shí 長石cháng shí 长石cí shí 慈石cí shí 磁石cù jīng shí zhú 簇茎石竹cù jīng shí zhú 簇莖石竹dǎ huǒ shí 打火石dǎ zhì shí qì 打制石器dǎ zhì shí qì 打製石器dà lǐ shí 大理石dà shí héng 大石鴴dà shí héng 大石鸻dà shí jī 大石雞dà shí jī 大石鸡Dà shí qiáo 大石桥Dà shí qiáo 大石橋Dà shí qiáo shì 大石桥市Dà shí qiáo shì 大石橋市dǎn jié shí 胆结石dǎn jié shí 膽結石dǎn shí 胆石dǎn shí 膽石dǎn shí jiǎo tòng 胆石绞痛dǎn shí jiǎo tòng 膽石絞痛dǎn shí zhèng 胆石症dǎn shí zhèng 膽石症dàn bái shí 蛋白石dī shí 滴石dī shuǐ chuān shí 滴水穿石dī shuǐ shí chuān 滴水石穿diǎn jīn shí 点金石diǎn jīn shí 點金石diǎn shí chéng jīn 点石成金diǎn shí chéng jīn 點石成金diàn jī shí 奠基石diàn jiǎo shí 垫脚石diàn jiǎo shí 墊腳石diàn qì shí 电气石diàn qì shí 電氣石dié céng shí 叠层石dié céng shí 疊層石dǐng chēng yù shí 鼎鐺玉石dǐng chēng yù shí 鼎铛玉石Dōng shí 东石Dōng shí 東石Dōng shí xiāng 东石乡Dōng shí xiāng 東石鄉Dōng yà shí jí 东亚石䳭Dōng yà shí jí 東亞石䳭dú jū shí 独居石dú jū shí 獨居石dú lì zuàn shí 独立钻石dú lì zuàn shí 獨立鑽石duàn shí gāo 煅石膏Dūn huáng shí kū 敦煌石窟é luǎn shí 鵝卵石é luǎn shí 鹅卵石fān shí liu 番石榴fān shí yù 翻石鷸fān shí yù 翻石鹬fán jiǎ yóu kuàng shí 釩鉀鈾礦石fán jiǎ yóu kuàng shí 钒钾铀矿石fāng jiě shí 方解石fèi shí 沸石fěn shā shí 粉砂石fú shí 氟石fú shí 浮石gān shí 矸石gǎn lǎn shí 橄榄石gǎn lǎn shí 橄欖石gào shí 鋯石gào shí 锆石gōng shí 公石guāng lǔ shí 光卤石guāng lǔ shí 光鹵石guī huī shí 硅灰石guī shí 硅石hǎi kū shí làn 海枯石烂hǎi kū shí làn 海枯石爛hé chéng shí yóu 合成石油Hé lán shí zhú 荷兰石竹Hé lán shí zhú 荷蘭石竹hé luǎn shí 河卵石hēi hóu shí bī 黑喉石鵖hēi yào shí 黑曜石hóng bǎo shí 紅寶石hóng bǎo shí 红宝石huā gāng shí 花岗石huā gāng shí 花崗石huā shí 花石Huā shí xiá 花石峡Huā shí xiá 花石峽Huā shí xiá zhèn 花石峡镇Huā shí xiá zhèn 花石峽鎮huá shí 滑石huà shí 化石huà shí qún 化石群huà shí rán liào 化石燃料huán zhuàng liè shí 环状列石huán zhuàng liè shí 環狀列石Huáng shí 黃石Huáng shí 黄石Huáng shí gǎng 黃石港Huáng shí gǎng 黄石港Huáng shí gǎng qū 黃石港區Huáng shí gǎng qū 黄石港区Huáng shí shì 黃石市Huáng shí shì 黄石市huī shí 輝石huī shí 辉石huó huà shí 活化石huǒ shí 火石jī shí 基石Jī shí shān Bǎo ān zú Dōng xiāng zú Sā lā zú Zì zhì xiàn 积石山保安族东乡族撒拉族自治县Jī shí shān Bǎo ān zú Dōng xiāng zú Sā lā zú Zì zhì xiàn 積石山保安族東鄉族撒拉族自治縣jī xuè shí 雞血石jī xuè shí 鸡血石jiān rú pán shí 坚如磐石jiān rú pán shí 堅如磐石Jiān shí 尖石Jiān shí xiāng 尖石乡Jiān shí xiāng 尖石鄉Jiǎng Jiè shí 蒋介石Jiǎng Jiè shí 蔣介石jiāo shí 礁石jiǎo shǎn shí 角閃石jiǎo shǎn shí 角闪石jié shí 結石jié shí 结石jīn gāng shí 金刚石jīn gāng shí 金剛石Jīn guā shí 金瓜石jīn guì shí shì 金匮石室jīn guì shí shì 金匱石室jīn guì shí shì 金柜石室jīn guì shí shì 金櫃石室jīn hóng shí 金紅石jīn hóng shí 金红石jīn shí 金石jīn shí liáng yán 金石良言jīn shí xué 金石学jīn shí xué 金石學jīng chéng suǒ jiā , jīn shí wèi kāi 精誠所加,金石為開jīng chéng suǒ jiā , jīn shí wèi kāi 精诚所加,金石为开jīng chéng suǒ zhì , jīn shí wèi kāi 精誠所至,金石為開jīng chéng suǒ zhì , jīn shí wèi kāi 精诚所至,金石为开jiǔ shí suān 酒石酸Jiù shí qì Shí dài 旧石器时代Jiù shí qì Shí dài 舊石器時代jù shí 巨石jù shí zhèn 巨石阵jù shí zhèn 巨石陣jù shí zhù qún 巨石柱群kè qì shí 氪气石kè qì shí 氪氣石kuàng shí 矿石kuàng shí 礦石lán bǎo shí 蓝宝石lán bǎo shí 藍寶石lèi shí 礌石Lí shí 离石Lí shí 離石Lí shí qū 离石区Lí shí qū 離石區lì shí 砾石lì shí 礫石lín huī shí 磷灰石lín kuàng shí 磷矿石lín kuàng shí 磷礦石lín shí 磷石Líng shí 灵石Líng shí 靈石Líng shí xiàn 灵石县Líng shí xiàn 靈石縣lǜ bǎo shí 綠寶石lǜ bǎo shí 绿宝石lǜ ní shí 綠泥石lǜ ní shí 绿泥石lǜ sōng shí 綠松石lǜ sōng shí 绿松石luǎn shí 卵石luàn shí 乱石luàn shí 亂石luàn shí zá sǐ 乱石砸死luàn shí zá sǐ 亂石砸死luò jǐng xià shí 落井下石luò shí 落石mài shí 脈石mài shí 脉石méi gān shí 煤矸石měi shí 美石mō shí tou guò hé 摸石头过河mō shí tou guò hé 摸石頭過河mō zhe shí tou guò hé 摸着石头过河mō zhe shí tou guò hé 摸著石頭過河mó dāo shí 磨刀石mó jiǎo shí 磨脚石mó jiǎo shí 磨腳石mó shí 磨石mó shí cū shā yán 磨石粗砂岩mó shí shā lì 磨石砂砾mó shí shā lì 磨石砂礫mó zhì shí qì 磨制石器mó zhì shí qì 磨製石器mù rén shí xīn 木人石心mù shí 墓石ní shí liú 泥石流niè shí 涅石Ōū shí héng 欧石鸻Ōū shí héng 歐石鴴pán shí 盘石pán shí 盤石pán shí 磐石pán shí 蟠石Pán shí shì 磐石市Pán shí xiàn 磐石县Pán shí xiàn 磐石縣pǔ tōng jiǎo shǎn shí 普通角閃石pǔ tōng jiǎo shǎn shí 普通角闪石qī dài shí bān yú 七带石斑鱼qī dài shí bān yú 七帶石斑魚Qí Bái shí 齊白石Qí Bái shí 齐白石qiǎng jī lín huī shí 羟基磷灰石qiǎng jī lín huī shí 羥基磷灰石qiáo shí 乔石qiáo shí 喬石qīng jīn shí 青金石qīng shí 青石qīng tíng hàn shí zhù 蜻蜓撼石柱qīng zhì shí yóu 輕質石油qīng zhì shí yóu 轻质石油qīng zhì shí yóu chǎn pǐn 輕質石油產品qīng zhì shí yóu chǎn pǐn 轻质石油产品qiú lì yǔn shí 球粒陨石qiú lì yǔn shí 球粒隕石quán shí gāo huāng 泉石膏肓shā shí 沙石shā shí 砂石shǎn shí 閃石shǎn shí 闪石shé wén shí 蛇紋石shé wén shí 蛇纹石shè xiāng shí zhú 麝香石竹shèn jié shí 肾结石shèn jié shí 腎結石shēng shí gāo 生石膏shēng shí huī 生石灰shī tóu shí zhú 狮头石竹shī tóu shí zhú 獅頭石竹shí bān yú 石斑魚shí bān yú 石斑鱼shí bǎn 石板shí bǎn lù 石板路shí bǎn wǎ 石板瓦shí bēi 石碑shí chén dà hǎi 石沉大海shí cuò 石碏shí diāo 石雕shí diāo bǎi 石刁柏shí dòng 石洞shí fěn 石粉shí gǎn dāng 石敢当shí gǎn dāng 石敢當shí gāo 石膏shí gāo bēng dài 石膏繃帶shí gāo bēng dài 石膏绷带shí gāo qiáng bǎn 石膏墙板shí gāo qiáng bǎn 石膏牆板shí gōng 石工shí gǔ wén 石鼓文shí guān 石棺shí gǔn 石磙shí huā cài 石花菜shí huà 石化shí huà chǎng 石化厂shí huà chǎng 石化廠shí huī 石灰shí huī huá 石灰华shí huī huá 石灰華shí huī shí 石灰石shí huī yán 石灰岩shí jī 石雞shí jī 石鸡shí jiàng 石匠shí jiàng láo 石匠痨shí jiàng láo 石匠癆shí jiē 石阶shí jiē 石階shí jié 石蜐shí kè 石刻shí kū 石窟shí kù mén 石库门shí kù mén 石庫門shí kuài 石块shí kuài 石塊shí là 石蜡shí là 石蠟shí líng yú 石鯪魚shí líng yú 石鲮鱼shí liu 石榴shí liu shí 石榴石shí liu shù 石榴树shí liu shù 石榴樹shí liu zǐ 石榴子shí lóng zi 石龍子shí lóng zi 石龙子shí mián 石棉shí mián 石綿shí mián 石绵shí mián wǎ 石棉瓦shí mò 石墨shí mò 石磨shí mò chén zhuó bìng 石末沉着病shí mò chén zhuó bìng 石末沉著病shí mò fèi 石末肺shí mò qì lěng duī 石墨气冷堆shí mò qì lěng duī 石墨氣冷堆shí mò xī 石墨烯shí nán shǔ 石南属shí nán shǔ 石南屬shí nán shù 石南树shí nán shù 石南樹shí nǎo yóu 石脑油shí nǎo yóu 石腦油shí nǚ 石女shí nǔ 石弩shí piàn 石片shí pò tiān jīng 石破天惊shí pò tiān jīng 石破天驚shí qì 石器shí qì 石砌shí qīng 石青shí qú 石渠shí què 石雀shí ruǐ 石蕊shí ruǐ shì zhǐ 石蕊試紙shí ruǐ shì zhǐ 石蕊试纸shí shī 石狮shí shī 石獅shí shī zi 石狮子shí shī zi 石獅子shí shǐ 石屎shí shǐ sēn lín 石屎森林shí sōng 石松shí sōng 石鬆shí suàn 石蒜shí sǔn 石笋shí sǔn 石筍shí tàn 石炭shí tàn suān 石炭酸shí tàn xì 石炭系shí tián 石田shí tíng 石庭shí tóu dà hǎi 石投大海shí tou 石头shí tou 石頭shí tou , jiǎn zi , bù 石头、剪子、布shí tou , jiǎn zi , bù 石頭、剪子、布shí tou huǒ guō 石头火锅shí tou huǒ guō 石頭火鍋shí wò 石硪shí xià 石罅shí xiàng 石像shí xíng 石刑shí yán 石盐shí yán 石鹽shí yìn 石印shí yīng 石英shí yīng lǔ sù dēng 石英卤素灯shí yīng lǔ sù dēng 石英鹵素燈shí yīng mài 石英脈shí yīng mài 石英脉shí yīng zhōng 石英鐘shí yīng zhōng 石英钟shí yóu 石油shí yóu huà xué 石油化学shí yóu huà xué 石油化學shí yóu là 石油蜡shí yóu là 石油蠟shí yóu mí 石油醚shí zhā 石渣shí zhì 石質shí zhì 石质shí zhōng rǔ 石鐘乳shí zhōng rǔ 石钟乳shí zhú 石竹shí zhú kē 石竹科shí zhú mù 石竹目shí zhú shǔ 石竹属shí zhú shǔ 石竹屬shí zhù 石柱shí zhuàng 石状shí zhuàng 石狀shí zǐr 石子儿shí zǐr 石子兒shí zuò 石作shǐ qián shí zhuō 史前石桌shì jīn shí 試金石shì jīn shí 试金石shú shí gāo 熟石膏shú shí huī 熟石灰shuǐ dī shí chuān 水滴石穿shuǐ luò shí chū 水落石出shuǐ mó shí 水磨石Sī tōng hēng zhì shí lán 斯通亨治石栏Sī tōng hēng zhì shí lán 斯通亨治石欄Sī tuō kěn lì shí quān 斯托肯立石圈sì dà shí kū 四大石窟sōng huà shí 松化石sōng shí 松石suì shí 燧石suì shí 碎石Suǒ ěr zī bó lǐ shí huán 索尔兹伯里石环Suǒ ěr zī bó lǐ shí huán 索爾茲伯里石環tā shān zhī shí kě yǐ gōng yù 他山之石可以攻玉tài shí cūn 太石村tiān jīng shí pò 天惊石破tiān jīng shí pò 天驚石破tiān qīng shí 天青石tiě kuàng shí 鐵礦石tiě kuàng shí 铁矿石tiě shí 鐵石tiě shí 铁石tiě shí xīn cháng 鐵石心腸tiě shí xīn cháng 铁石心肠tóu jǐng xià shí 投井下石tóu shí wèn lù 投石問路tóu shí wèn lù 投石问路Tǔ ěr qí shí 土耳其石tǔ shí liú 土石流Wáng Ān shí 王安石wén shí 文石Xī píng shí jīng 熹平石經Xī píng shí jīng 熹平石经xī shí 錫石xī shí 锡石xī tiě shí 吸鐵石xī tiě shí 吸铁石xì mò dāo shí 細磨刀石xì mò dāo shí 细磨刀石xiá shí 硖石xiá shí 硤石Xià mù Shù shí 夏目漱石xiāo shí 硝石xiāo shí huī 消石灰xié cháng shí 斜長石xié cháng shí 斜长石Xīn shí qì 新石器Xīn shí qì Shí dài 新石器时代Xīn shí qì Shí dài 新石器時代xuán shí 玄石Yá kè shí 牙克石Yá kè shí shì 牙克石市yán shí 岩石yán shí céng 岩石层yán shí céng 岩石層yán shí quān 岩石圈yán shí xué 岩石学yán shí xué 岩石學yàn shí 砚石yàn shí 硯石Yē lǜ Dà shí 耶律大石yè huà shí yóu qì 液化石油气yè huà shí yóu qì 液化石油氣yī shí èr niǎo 一石二鳥yī shí èr niǎo 一石二鸟yǐ luǎn jī shí 以卵击石yǐ luǎn jī shí 以卵擊石Yīng guó shí yóu 英国石油Yīng guó shí yóu 英國石油Yīng guó shí yóu gōng sī 英国石油公司Yīng guó shí yóu gōng sī 英國石油公司yīng shí 英石yíng shí 萤石yíng shí 螢石yìng shí gāo 硬石膏yù shí 玉石yù shí 礜石yù shí jù fén 玉石俱焚yuán shí tou 圆石头yuán shí tou 圓石頭yuè guāng shí 月光石yún shí bān yā 云石斑鸭yún shí bān yā 雲石斑鴨yǔn shí 陨石yǔn shí 隕石záo shí chǎng 凿石场záo shí chǎng 鑿石場zào shí 皂石zhé rén shí 哲人石zhě shí 赭石zhè liú shí 柘榴石zhěn shí shù liú 枕石漱流zhèng cháng shí 正長石zhèng cháng shí 正长石zhì shí 蛭石zhōng rǔ shí 鐘乳石zhōng rǔ shí 钟乳石Zhōng shí huà 中石化Zhōng shí qì Shí dài 中石器时代Zhōng shí qì Shí dài 中石器時代zhòng jīng shí 重晶石zhù shí 柱石zhuān shí 砖石zhuān shí 磚石zǐ shí yīng 紫石英Zǐ shí yīng Hào 紫石英号Zǐ shí yīng Hào 紫石英號zuàn shí 鑽石zuàn shí 钻石zuàn shí wáng lǎo wǔ 鑽石王老五zuàn shí wáng lǎo wǔ 钻石王老五