Có 1 kết quả:

pò wū yòu zāo lián yè yǔ

1/1

Từ điển Trung-Anh

see 屋漏偏逢連夜雨|屋漏偏逢连夜雨[wu1 lou4 pian1 feng2 lian2 ye4 yu3]