Có 1 kết quả:

pò guā

1/1

pò guā

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a girl) to lose one's virginity
(2) to deflower a virgin
(3) to reach the age of 16
(4) (of a man) to reach the age of 64

Một số bài thơ có sử dụng