Có 1 kết quả:

pò fǔ chén zhōu

1/1

pò fǔ chén zhōu

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to break the cauldrons and sink the boats (idiom); fig. to cut off one's means of retreat
(2) to burn one's boats

Một số bài thơ có sử dụng