Có 1 kết quả:

shēn
Âm Pinyin: shēn
Âm Hán Việt: thân
Âm Nôm: thân
Unicode: U+7837
Tổng nét: 10
Bộ: shí 石 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丨フ一一丨
Thương Hiệt: MRLWL (一口中田中)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

1/1

shēn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

nguyên tố asen, As

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Nguyên tố hóa học (arsenic, As). § Tức là chất “tì sương” 砒霜.

Từ điển Thiều Chửu

① Chất thân (arsenic, As). Tức là chất tì sương 砒霜 một nguyên chất trong loài phi kim.

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) Arsenic.

Từ điển Trung-Anh

arsenic (chemistry)

Từ ghép 14