Có 1 kết quả:

suì

1/1

suì

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. đập vụn
2. nhỏ mọn, vụn vặt

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Đập vụn, vỡ. ◎Như: “phấn thân toái cốt” 粉身碎骨 nát thịt tan xương. ◇Sử Kí 史記: “Đại vương tất dục cấp thần, thần đầu kim dữ bích câu toái ư trụ hĩ” 大王必欲急臣, 臣頭今與璧俱碎於柱矣 (Liêm Pha Lạn Tương Như liệt truyện 廉頗藺相如列傳) Nếu đại vương cứ muốn bức bách thần, thì đầu thần cùng ngọc bích đều sẽ vỡ tan ở cái cột này.
2. (Tính) Vụn. ◎Như: “toái bố” 碎布 vải vụn, “toái thạch” 碎石 đá vụn.
3. (Tính) Mỏn mọn, nhỏ nhặt. ◇Thủy hử truyện 水滸傳: “Tiểu nhân thân biên hữu ta toái ngân tử, vọng phiền hồi ta tửu khiết” 小人身邊有些碎銀子, 望煩回些酒喫 (Đệ thập hồi) Tiểu nhân bên người có chút tiền lẻ, xin phiền (các ông) để lại cho ít rượu uống.
4. (Tính) Lải nhải, lắm lời. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Di mụ lão nhân gia chủy toái nhiêu giá ma dạng” 姨媽老人家嘴碎饒這麼樣 (Đệ lục thập nhị hồi) Bà dì nhà bên ấy miệng cũng lải nhải nhiều chuyện.

Từ điển Thiều Chửu

① Ðập vụn.
② Mỏn mọn, nhỏ nhặt.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Vỡ, tan: 粉碎 Đập tan; 碰碎了一塊玻璃 Đánh vỡ một miếng kính;
② Vụn, vụn vặt, nhỏ nhặt: 碎布 Vải vụn; 事情瑣碎 Việc vụn vặt.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nhỏ nhặt, vụn vặt — Vụn nhỏ.

Từ điển Trung-Anh

(1) to break down
(2) to break into pieces
(3) fragmentary

Từ ghép 85

bāi kāi róu suì 掰开揉碎bāi kāi róu suì 掰開揉碎bù suì bō li 不碎玻璃dǎ suì 打碎dǎo suì 捣碎dǎo suì 搗碎duò suì 剁碎fàng shè xìng suì piàn 放射性碎片fěn shēn suì gǔ 粉身碎骨fěn suì 粉碎fěn suì jī 粉碎机fěn suì jī 粉碎機gǒu zá suì 狗杂碎gǒu zá suì 狗雜碎huǒ chéng suì xiè 火成碎屑huǒ shān suì xiè liú 火山碎屑流jī líng gǒu suì 雞零狗碎jī líng gǒu suì 鸡零狗碎jī suì 击碎jī suì 擊碎liè biàn suì piàn 裂变碎片liè biàn suì piàn 裂變碎片líng dǎ suì qiāo 零打碎敲líng qiāo suì dǎ 零敲碎打líng suì 零碎lòng suì 弄碎mò suì 磨碎niǎn suì 碾碎nìng wéi yù suì , bù wéi wǎ quán 宁为玉碎,不为瓦全nìng wéi yù suì , bù wéi wǎ quán 寧為玉碎,不為瓦全nòng suì 弄碎pò suì 破碎qī líng bā suì 七零八碎qiē suì 切碎róu suì 揉碎sǎn suì 散碎sī suì 撕碎suì bīng chuán 碎冰船suì bù 碎步suì bù tiáo 碎布条suì bù tiáo 碎布條suì cuī 碎催suì diào 碎掉suì kuài 碎块suì kuài 碎塊suì kuàir 碎块儿suì kuàir 碎塊兒suì liè 碎裂suì mò 碎末suì niàn 碎念suì piàn 碎片suì piàn zhěng lǐ 碎片整理suì ròu 碎肉suì shī 碎尸suì shī 碎屍suì shí 碎石suì suì niàn 碎碎念suì xiè 碎屑suì xiè chén jī wù 碎屑沉积物suì xiè chén jī wù 碎屑沉積物suì xiè yán 碎屑岩suì xīn liè dǎn 碎心裂胆suì xīn liè dǎn 碎心裂膽suì zhǐ jī 碎紙機suì zhǐ jī 碎纸机suì zuàn 碎鑽suì zuàn 碎钻suǒ suì 琐碎suǒ suì 瑣碎xì suì 細碎xì suì 细碎xián yán suì yǔ 閑言碎語xián yán suì yǔ 闲言碎语xīn suì 心碎yā bu suì 压不碎yā bu suì 壓不碎yā suì 压碎yā suì 壓碎yì suì 易碎zá suì 杂碎zá suì 砸碎zá suì 雜碎zhà suì 炸碎zhī lí pò suì 支离破碎zhī lí pò suì 支離破碎