Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+789B
Tổng nét: 13
Bộ: shí 石 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一一丨一丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

giản thể

Từ điển phổ thông

bãi sa mạc, bãi cát giữa sông

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 磧.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Bãi sa mạc;
② Cát đá nổi chỗ nước cạn.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 磧

Từ điển Trung-Anh

(1) moraine
(2) rocks in shallow water

Từ ghép 2