Có 1 kết quả:

tàn
Âm Pinyin: tàn
Tổng nét: 14
Bộ: shí 石 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丨フ丨一ノ丶ノノ丶
Thương Hiệt: MRUMF (一口山一火)
Unicode: U+78B3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thán
Âm Nôm: thán
Âm Nhật (onyomi): タン (tan)
Âm Quảng Đông: taan3

Tự hình 2

1/1

tàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

than củi

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Chất than (carbon, C).

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 炭 nghĩa
③ (bộ 火).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Thán 炭.

Từ điển Trung-Anh

carbon (chemistry)

Từ ghép 61

chóng tàn suān gài 重碳酸鈣chóng tàn suān gài 重碳酸钙chóng tàn suān yán 重碳酸盐chóng tàn suān yán 重碳酸鹽èr liú huà tàn 二硫化碳èr yǎng huà tàn 二氧化碳èr yǎng huà tàn gé lí 二氧化碳隔离èr yǎng huà tàn gé lí 二氧化碳隔離hán tàn 含碳jiǎn tàn 减碳jiǎn tàn 減碳liù tàn táng 六碳糖qī tàn táng 七碳糖sān tàn táng 三碳糖shèn tàn 渗碳shèn tàn 滲碳sì lǜ huà tàn 四氯化碳sì tàn táng 四碳糖tàn fěn 碳粉tàn gé lí 碳隔离tàn gé lí 碳隔離tàn hēi 碳黑tàn huà 碳化tàn huà gài 碳化鈣tàn huà gài 碳化钙tàn huà guī 碳化硅tàn huà qīng 碳化氢tàn huà qīng 碳化氫tàn huà wù 碳化物tàn huì 碳匯tàn huì 碳汇tàn jiǎn pái 碳减排tàn jiǎn pái 碳減排tàn liàn 碳鏈tàn liàn 碳链tàn liàn xiān wéi 碳鏈纖維tàn liàn xiān wéi 碳链纤维tàn qīng huà hé wù 碳氢化合物tàn qīng huà hé wù 碳氫化合物tàn shuǐ huà hé wù 碳水化合物tàn suān 碳酸tàn suān gài 碳酸鈣tàn suān gài 碳酸钙tàn suān jiǎ 碳酸鉀tàn suān jiǎ 碳酸钾tàn suān nà 碳酸鈉tàn suān nà 碳酸钠tàn suān qīng nà 碳酸氢钠tàn suān qīng nà 碳酸氫鈉tàn suān yán 碳酸岩tàn suān yán 碳酸盐tàn suān yán 碳酸鹽tàn xiān lǜ 碳酰氯tàn yuán zǐ 碳原子tàn zú yìn 碳足印wú dìng xíng tàn 无定形碳wú dìng xíng tàn 無定形碳wǔ tàn táng 五碳糖xī tàn 吸碳xī tàn cún 吸碳存yī yǎng huà tàn 一氧化碳