Có 1 kết quả:

què dìng

1/1

què dìng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) definite
(2) certain
(3) fixed
(4) to fix (on sth)
(5) to determine
(6) to be sure
(7) to ensure
(8) to make certain
(9) to ascertain
(10) to clinch
(11) to recognize
(12) to confirm
(13) OK (on computer dialog box)