Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+78CE
Tổng nét: 15
Bộ: shí 石 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
Thương Hiệt: MRBVK (一口月女大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) mountain stream
(2) creek