Có 1 kết quả:

kàn
Âm Pinyin: kàn
Tổng nét: 16
Bộ: shí 石 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨丨一一一ノ丶フフノ
Thương Hiệt: MRTVS (一口廿女尸)
Unicode: U+78E1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khám
Âm Nhật (onyomi): カン (kan), コン (kon)
Âm Quảng Đông: ham3

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

kàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

vách núi

Từ điển Trần Văn Chánh

Vách núi.

Từ điển Trung-Anh

dangerous sea-cliff