Có 1 kết quả:

yǐn
Âm Pinyin: yǐn
Tổng nét: 15
Bộ: shí 石 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一ノノフ一一フノフフ丶
Thương Hiệt: MRHSE (一口竹尸水)
Unicode: U+78E4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ân
Âm Nhật (onyomi): イン (in), オン (on)
Âm Quảng Đông: jan2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

yǐn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(onom.) sound of thunder